Thép xây dựng Việt Nhật - Sự lựa chọn cho công trình bền vững
06/10/2025
Trong mọi công trình xây dựng, thép luôn đóng vai trò nền tảng, quyết định sự vững chắc, tuổi thọ và ...
Mua Thép Hòa Phát có cần phải kiểm tra thuế VAT không?
27/07/2025
Thuế VAT sắt thép là một vấn đề được nhiều doanh nghiệp kinh doanh vật liệu xây dựng quan tâm, đặc ...

Góc tư vấn

Móng đơn là gì? Cấu tạo, ứng dụng và chi phí thi công 2026

18/12/2025
Tác giả:

Khi xây dựng nhà ở hoặc công trình dân dụng, móng đơn là một trong những giải pháp móng được sử dụng phổ biến nhất bởi tính kinh tế và thi công đơn giản. Trong bối cảnh chi phí xây dựng ngày càng biến động, việc hiểu rõ mô hình móng này giúp bạn lập dự toán chính xác và lựa chọn phương án phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết và thực tế về móng đơn - từ định nghĩa, cấu tạo, phân loại, quy trình thi công đến chi phí năm 2026.

Xem nhanh

Móng đơn là gì? Đặc điểm nổi bật của móng đơn

Móng đơn (hay còn gọi là móng cốc) là loại móng đặt riêng biệt dưới mỗi cột chịu lực hoặc 1 chùm cột đặt cạnh nhau, dùng để truyền tải trọng từ kết cấu cột xuống nền đất ổn định bên dưới. Đây là dạng móng nông, thường được dùng cho các công trình có tải trọng không quá lớn và đất nền còn khả năng chịu tải tốt.

Cùng với móng băng, móng đơn là một trong những loại móng được ứng dụng phổ biến nhất trong xây dựng nhà ở dân dụng hiện nay nhờ đơn giản trong thi công và tiết kiệm chi phí.

Đặc điểm nổi bật của móng đơn:

  • Thiết kế đơn giản, dễ thi công: Móng đơn thường có hình vuông, chữ nhật hoặc tròn, không phức tạp.
  • Kinh tế và tiết kiệm vật liệu: So với các móng băng hoặc móng cọc, móng đơn dùng ít bê tông và thép hơn nên chi phí thấp.
  • Phù hợp với công trình nhỏ - vừa: Thích hợp với nhà ở dân dụng 1-2 tầng, nhà cấp 4, kho xưởng nhẹ…
  • Yêu cầu nền đất ổn định: Nếu đất yếu hoặc có lớp đất mềm sâu, móng đơn có thể không đảm bảo sự ổn định.

Ngoài một số ưu điểm không thể phủ nhận, móng đơn vẫn tồn tại 1 số hạn chế mà khi lên kế hoạch thi công, chủ đầu tư cần cân nhắc thật kỹ để lựa chọn được phương án phù hợp. Móng đơn không chịu được lực cắt quá lớn, thường chỉ áp dụng cho nhà cấp 4, nhà 1 tầng và nhà 2 tầng có tải trọng nhất định đồng thời không phù hợp với các loại đất xốp, đất lún, đất mềm.

Kích thước móng đơn không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tải trọng công trình, loại đất nền và chiều sâu chôn móng. Với nhà cấp 4, móng đơn thường có kích thước 1m x 1m đến 1.5m x 1.5m, thép móng sử dụng phi 12-16 để đảm bảo độ bền. Đối với nhà 2-3 tầng, kích thước móng đơn có thể lớn hơn 1.8m x 1.8m hoặc 2m x 2m, với thép phi 18-20 để chịu lực tốt hơn.

>>> Đọc thêm:

Móng nhà là gì? Các loại móng nhà phổ biến trong xây dựng

Cấu tạo của móng đơn

So với nhiều loại móng khác, móng đơn nhìn chung có cấu tạo khá đơn giản gồm 4 phần chính: Đế móng, giằng móng, cổ móng và lớp bê tông lót. Mỗi bộ phận sẽ đảm nhiệm những vai trò riêng để đảm bảo cho một chiếc móng chắc chắn, vững bền, có thể nâng đỡ và làm “gốc rễ” cho cả một công trình.

- Bản móng (đế móng): Đây là phần chính chịu lực từ cột truyền xuống. Bản móng thường có hình dạng chữ nhật, vuông hoặc tròn, và được thiết kế sao cho diện tích đủ rộng để phân tán tải trọng xuống đất.

- Giằng móng: là dầm nối giữa các móng đơn giúp gia tăng độ ổn định cho hệ móng, chống lún lệch riêng rẽ giữa các vị trí móng. 

- Cổ móng: Cổ móng là phần nối giữa bản móng và cột, đóng vai trò truyền tải trọng thẳng đứng từ cột xuống bản móng. Phần này thường rộng hơn so với cột để bảo vệ lớp cốt thép.

- Lớp bê tông lót: Đây là lớp bê tông mác thấp (M50-M150) đổ trên nền đất trước khi tiến hành đổ móng chính. Nó giúp tạo mặt bằng phẳng, ngăn ngừa mất nước và bám đất bẩn cho bê tông móng.

Phân loại móng đơn

Móng đơn có thể được phân chia theo nhiều tiêu chí khác nhau như dựa vào độ cứng, tải trọng, phương thức thi công hoặc vật liệu sử dụng. 

Phân loại theo độ cứng

  • Móng tuyệt đối cứng: Ít biến dạng, thường là móng bê tông, móng đá.
  • Móng mềm: Có khả năng biến dạng theo đất nền, thường có tỷ lệ cạnh lớn hơn 8.
  • Móng cứng hữu hạn: Móng bê tông cốt thép với tỷ lệ cạnh ≤ 8. 

Phân loại theo phương thức xây dựng

  • Móng lắp ghép: móng lắp ghép được lắp ghép từ nhiều khối vật liệu, đã chế tạo sẵn khi thi công.
  • Móng toàn khối: móng toàn khối được chế tạo ngay ở công trình hay còn gọi là đổ móng tại chỗ. 

Phân loại theo tải trọng

  • Móng chịu trọng tải lệch tâm: Móng đơn lệch tâm là loại móng chịu tải trọng mà phương của lực không trùng với trục đối xứng của móng, thường xảy ra ở các cột gần tường rào hoặc các vị trí đặc biệt khác. Thiết kế móng lệch tâm đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng hơn để đảm bảo móng không bị lật hoặc lún không đều.
  • Móng chịu tải trọng đúng tâm: Móng đơn đúng tâm là loại móng chịu tải trọng mà phương của lực trùng với trục đối xứng của móng, tạo ra sự phân bố áp lực đều hơn xuống nền đất. Đây là loại móng đơn phổ biến nhất cho các cột độc lập trong công trình.
  • Móng của các công trình cao (ống khói, tháp nước,…)
  • Móng chịu lực ngang lớn (tường chắn)
  • Móng chịu tải trọng thẳng đứng

Phân loại theo vật liệu

  • Móng cừ tràm: móng cừ tràm là loại móng dùng cừ tràm để làm cọc chịu lực nên cần xử lý nền móng trước khi bắt đầu thi công.
  • Móng đơn thép: móng đơn thép được tạo nên từ thép (gia công tại công trường hoặc nhà máy) và khi thi công cần đảm bảo các cây thép không bị dính bùn đất, dầu mỡ. 

Quy trình thi công móng đơn gồm những bước nào?

Quy trình thi công móng đơn được phân chia thành nhiều bước, có thể được xác định khác nhau giữa các đơn vị thực hiện. Tuy nhiên về cơ bản, quá trình này bao gồm 4 bước chính sau đây:

Bước 1: Đóng cọc vào hố móng

Trước khi thi công móng, cần đóng cọc nếu đất nền yếu hoặc để định vị đúng vị trí móng theo bản vẽ. Việc này đảm bảo móng đứng vững trong suốt quá trình thi công. 

Bước 2: Đổ bê tông lót

Bê tông lót được đổ đều và san phẳng trong hố móng, tạo mặt phẳng vững chắc và sạch trước khi đặt cốt thép. 

Bước 3: Chuẩn bị cốt thép

Thợ thi công tiến hành gia công và đặt cốt thép đúng theo thiết kế, đảm bảo các thanh thép liên kết chặt chẽ và đúng quy cách.

Bước 4: Đổ bê tông móng

Đổ bê tông mác cao cho phần bản móng và cổ móng, thường phải đầm kỹ để loại bỏ bọt khí và đảm bảo tính đồng nhất của bê tông.

Một số lưu ý quan trọng khi làm móng đơn

Mặc dù móng đơn có cấu tạo và quy trình thi công tương đối đơn giản, nhưng trên thực tế, rất nhiều sự cố lún, nứt nhà sau vài năm sử dụng lại xuất phát từ việc thi công móng đơn không đúng kỹ thuật. Do đó, khi triển khai loại móng này, cần đặc biệt lưu ý những vấn đề sau:

  • Trước khi thi công, gia chủ cần khảo sát địa chất thật kỹ để xác định rõ loại đất nền, độ sâu của phần mạch nước ngầm. Có như vậy thì mới xác định loại móng đơn phù hợp được.
  • Việc xác định chiều sâu chôn móng tối thiểu cho móng đơn là một yếu tố kỹ thuật quan trọng. Độ sâu này không chỉ phụ thuộc vào tải trọng của công trình mà còn bị ảnh hưởng bởi loại đất nền, độ sâu lớp đất tốt, và các yếu tố khí hậu như độ sâu đóng băng (ở những vùng có khí hậu lạnh). Một khảo sát địa chất kỹ lưỡng sẽ giúp kỹ sư đưa ra quyết định về độ sâu chôn móng phù hợp.
  • Giằng móng đơn có vai trò quan trọng trong việc liên kết các móng lại với nhau, tăng cường độ ổn định và giảm thiểu lún lệch giữa các cột. Gia chủ cần chú ý kiểm tra kích thước và vị trí của giằng móng theo đúng bản vẽ thiết kế trước khi đổ bê tông.
  • Vật liệu của móng đơn cũng rất quan trọng, cần lựa chọn loại vật liệu có khả năng chịu lực tốt, trộn vật liệu đúng tỉ lệ. Việc lựa chọn loại thép và đường kính thép phù hợp với thiết kế móng là rất quan trọng để đảm bảo khả năng chịu lực của móng. Cần sử dụng thép có chất lượng tốt, không bị gỉ sét và tuân thủ đúng chủng loại, số lượng theo yêu cầu của bản vẽ.
  • Trong quá trình thi công cần đảm bảo đúng kỹ thuật, tránh xảy ra sai sót làm ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của móng.
  • Sau khi đổ bê tông xong cũng cần bảo dưỡng móng để lớp bê tông được ninh kết hoàn toàn theo đúng quy trình.

Làm móng đơn hết bao nhiêu chi phí?

Chi phí thi công móng đơn không có một con số cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện thực tế của từng công trình. Để dự toán tương đối chính xác, cần phân tích rõ các yếu tố cấu thành chi phí móng đơn.

Trước hết là diện tích và quy mô công trình. Nhà càng lớn, số lượng cột càng nhiều thì tổng số móng đơn cần thi công càng tăng. Với nhà ở dân dụng phổ biến hiện nay (diện tích sàn 50–120 m²), số lượng móng đơn thường dao động từ 6–12 móng, tùy theo phương án bố trí cột.

Yếu tố thứ hai là điều kiện nền đất. Nếu đất nền tốt, chỉ cần đào móng và đổ bê tông thông thường thì chi phí tương đối thấp. Ngược lại, nếu nền đất yếu, phải đào sâu hơn, gia cố nền hoặc kết hợp đóng cọc tre, cọc bê tông nhỏ để tăng khả năng chịu tải, chi phí sẽ tăng lên đáng kể (có thể tăng thêm 10–25% so với móng đơn tiêu chuẩn).

Về chi phí vật liệu, phần móng đơn bao gồm bê tông, cốt thép, cát, đá, ván khuôn và nhân công. Theo mặt bằng giá vật liệu và nhân công xây dựng đầu năm 2026, có thể tham khảo như sau:

  • Bê tông thương phẩm mác M200–M250: khoảng 1.250.000 – 1.450.000 đồng/m³
  • Thép xây dựng: dao động 15.500 – 17.500 đồng/kg (tùy thời điểm và thương hiệu)
  • Nhân công phần móng: khoảng 1.200.000 – 1.500.000 đồng/m³ bê tông móng

Trong thực tế thi công nhà ở, chi phí móng đơn thường được tính theo tỷ lệ phần trăm so với diện tích tầng trệt. Cụ thể, móng đơn thường được quy đổi khoảng 25–30% diện tích xây dựng tầng 1 trong đơn giá thi công phần thô.

Tóm lại, móng đơn là giải pháp móng hiệu quả, kinh tế và phù hợp với nhiều công trình dân dụng nhỏ và vừa. Việc nắm rõ cấu tạo, phân loại và quy trình thi công giúp bạn có kế hoạch thi công chuẩn xác và tiết kiệm chi phí nhất. Bạn đọc nếu có nhu cầu mua thép chất lượng, giá tốt để làm móng đơn nói riêng và sử dụng trong xây dựng nói chung vui lòng liên hệ với chúng tôi qua địa chỉ:

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI

  • Trụ sở chính: Km14 - QL 6 - Phường Phú Lãm - Quận Hà Đông - TP Hà Nội
  • Hotline: 02433 504 735 / 02433 530 724
  • Fax: 02433 519 720
  • Website: Thephanoi.com.vn
  • Email: info.thephanoi@gmail.com/ contact.thephanoi@gmail.com

Các tin bài khác

Đối tác 01
Đối tác 01
THÉP VIỆT NHẬT VJS
THÉP SHENGLI- THÉP MỸ
Đối tác 01
Đối tác 01
Đối tác 01
Đối tác 01
Đối tác 01